Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
trade fair


ˈtrade fair f50 [trade fair] BrE NAmE (also ˈtrade show) noun
an event at which many different companies show and sell their products
See also:trade show

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.