Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
trade unionist


ˌtrade ˈunionist [trade unionist trade unionists] BrE NAmE (also ˌtrades ˈunionist, union·ist) noun
a member of a ↑trade union
See also:unionist

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.