Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
triply


triply BrE [ˈtrɪpli] ; NAmE [ˈtrɪpli] adverb
Main entry:triplederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.