Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
un-


un- [un-] BrE [ʌn] NAmE [ʌn] prefix
1. (in adjectives, adverbs and nouns)not; the opposite of
unable
unconsciously
untruth
2. (in verbs that describe the opposite of a process)
unlock
undo

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.