Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
uncared for


unˈcared for [uncared for] BrE NAmE adjective
not taken care of
Syn: neglected
The garden looked uncared for.
an uncared-for garden

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.