Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
undercarriage



under·car·riage f146 [undercarriage undercarriages] BrE [ˈʌndəkærɪdʒ] NAmE [ˈʌndərkærɪdʒ] (also ˈlanding gear) noun
the part of an aircraft, including the wheels, that supports it when it is landing and taking off
See also:landing gear

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.