Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
underplay


under·play [underplay underplays underplayed underplaying] BrE [ˌʌndəˈpleɪ] NAmE [ˌʌndərˈpleɪ] verb ~ sth (especially BrE)
to make sth seem less important than it really is
Syn: play down, Syn:downplay, Opp: overplay
Verb forms:

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.