Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
unfaithfulness


un·faith·ful·ness BrE [ʌnˈfeɪθflnəs] ; NAmE [ʌnˈfeɪθflnəs] noun uncountable
Main entry:unfaithfulderived

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.