Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
untidily


un·tidi·ly BrE [ʌnˈtaɪdɪli] ; NAmE [ʌnˈtaɪdɪli] adverb
Her hair fell untidily about her shoulders.
Main entry:untidyderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.