Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
upward mobility


ˌupward moˈbility BrE NAmE noun uncountable
a society which encourages upward mobility
Main entry:upwardly mobilederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.