Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
vanishing point


ˈvanishing point [vanishing point vanishing points] BrE NAmE noun usually singular (technical)
the point in the distance at which parallel lines appear to meet

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.