Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
vanity case



ˈvanity case 7 [vanity case] BrE NAmE noun
a small bag or case with a mirror in it, used for carrying make-up

Related search result for "vanity case"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.