Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
ward somebody off


ˌward sb/sthˈoff derived
to protect or defend yourself against danger, illness, attack, etc
to ward off criticism
She put up her hands to ward him off.
Main entry:wardderived


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.