Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
warring


war·ring [warring] BrE [ˈwɔːrɪŋ] NAmE [ˈwɔːrɪŋ] adjective only before noun
involved in a war
A ceasefire has been agreed by the country's three warring factions.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.