Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
wash out


ˌwash ˈout derived
(of a dirty mark)to be removed from clothes by washing
These ink stains won't wash out.
Main entry:washderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.