Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
waste away


ˌwaste aˈway derived
(of a person)to become thin and weak, especially because of illness
Syn: become emaciated
Main entry:wastederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.