Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
waste-paper basket


ˌwaste-ˈpaper basket [waste-paper basket waste-paper baskets] BrE NAmE (BrE) (NAmE waste·basket) noun
a ↑basket or other container for waste paper, etc.
See also:wastebasket

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.