Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
water closet


ˈwater closet [water closet water closets] BrE NAmE noun (abbr.WC) (old-fashioned)
a toilet

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.