Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
watered silk


ˌwatered ˈsilk f9 [watered silk] BrE NAmE noun uncountable
a type of shiny silk cloth with a pattern on it that looks like water in waves

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.