Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
waveband


wave·band [waveband wavebands] BrE [ˈweɪvbænd] NAmE [ˈweɪvbænd] noun
= band
a radio set with medium and short wavebands

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.