Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
waverer


waver·er [waverer waverers] BrE [ˈweɪvərə(r)] ; NAmE [ˈweɪvərər] noun
The strength of his argument convinced the waverers.
Main entry:waverderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "waverer"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.