Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
wind down


ˌwind ˈdown derived
1. (of a person)to rest or relax after a period of activity or excitement
Syn: unwind
2. (of a piece of machinery)to go slowly and then stop
Main entry:windderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.