Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
working-class


ˌworking-ˈclass BrE NAmE adjective
a working-class background
Main entry:working classderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.