Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
wrong-headed


ˌwrong-ˈheaded f23 [wrong-headed] BrE NAmE adjective
having or showing bad judgement
wrong-headed beliefs

Related search result for "wrong-headed"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.