guồng máy
 | [guồng máy] | |  | machine; apparatus; machinery; system; framework | |  | Công trình này đòi hỏi phải xây dựng một guồng máy hành chính cồng kềnh | | This project means that a cumbersome administrative framework has to be set up |
machinery, apparatus Guồng máy hành chính The admomistrative machinery
|
|