 | [lai lịch] |
|  | origin; source; identity; antecedents |
|  | Lai lịch giả |
| Assumed identity |
|  | Đó là sự nhầm lẫn về lai lịch |
| It was a case of mistaken identity |
|  | Cô ấy vẫn cố đi tìm lai lịch thực sự của người bạn quá cố |
| She's still trying to find the true identity of her late friend |