 | fléau; palanche |
|  | Đòn cân |
| fléau de la balance |
|  | Gánh bằng đòn |
| porter à l'épaule avec une palanche |
|  | (tiếng địa phương) tronçon |
|  | Đòn bánh tét |
| tronçon de bûche de riz gluant |
|  | civière funéraire |
|  | punition corporelle; fouet |
|  | Đánh đòn |
| donner le fouet |
|  | (nghĩa bóng) coup |
|  | Bị một đòn đau |
| être victime d'un coup |
|  | trận đòn |
|  | volée de coups; correction; frotée; raclée; rossée |