 | s'emparer de; ravir; usurper |
|  | Đoạt một gia tài |
| s'emparer d'un héritage |
|  | Đoạt quyền |
| usurper le pouvoir |
|  | Đoạt một kho báu |
| ravir un trésor |
|  | (thể dục thể thao) enlever; gagner; remporter |
|  | Đoạt giải thưởng |
| enlever un prix |
|  | Đoạt một cúp bóng đá |
| gagner une coupe de football |
|  | Đoạt giải quán quân thế giới |
| remporter le championnat du monde |