 | dehors; au dehors; en dehors; hors de; à l'extérieur |
|  | Ngủ bên ngoài |
| coucher dehors |
|  | Đứng bên ngoài cuộc tranh cãi |
| se tenir en dehors du débat |
|  | Một biệt thự bên ngoài thành phố |
| une villa hors de la ville; une villa à l'extérieur de la ville |
|  | extérieur |
|  | Thế giới bên ngoài |
| le monde extérieur |