bồ câu
 | (động vật học) pigeon; colombe | |  | Bồ câu đưa thư | | pigeon voyageur | |  | Bồ câu, biểu tượng của hoà bình | | la colombe, symbole de la paix | |  | chuồng bồ câu | |  | pigeonnier; colombier | |  | họ bồ câu | |  | (sinh vật học, sinh lý học) columbidés | |  | nghề nuôi bồ câu | |  | colombiculture | |  | người nuôi bồ câu | |  | colombiculteur | |  | thuật nuôi bồ câu đưa thư | |  | colombophilie |
|
|