 | descendants; descendance; lignée; postérité |
|  | Con cháu của Nguyễn Trãi |
| les descendants de Nguyen Trai |
|  | ông cụ có đông con cháu |
| il avait une nombreuse descendance |
|  | Con cháu một dòng họ |
| lignée d'une famille |
|  | Làm việc cho con cháu sau này |
| travailler pour la postérité |
|  | con dòng cháu giống |
|  | enfant de grande famille |