 | pincer; épingler; mordre; (y học) clamper |
|  | Kẹp vào giữa hai ngón tay |
| pincer entre deux doigts |
|  | Kìm kẹp sắt |
| tenailles qui mordent le fer |
|  | Kẹp tóc |
| épingler les cheveux |
|  | serrer; presser |
|  | Kẹp nách |
| serrer sous ses bras |
|  | Kẹp vào trong ê-tô |
| presser dans un étau |
|  | pince; épingle; pincette; (y học) clamp |
|  | (tiếng địa phương) cartable |
|  | Kẹp học sinh |
| cartable d'élève |
|  | bị kẹp vào giữa (thân mật) |
|  | être en sandwich |