 | interstice; fente; (thực vật học) méat; joint |
|  | Kẽ sàn nhà |
| insterstice d'un plancher |
|  | Kẽ tường |
| fente d'un mur |
|  | Kẽ gian bào (thực vật học) |
| méat intercellulaire |
|  | Trét vữa vào kẽ |
| remplir les joints avec du mortier |
|  | nước kẽ đá (địa chất) |
|  | eaux interstitielles |
|  | tế bào kẽ (giải phẫu học) |
|  | cellule insterstitielle |