 | tourniquer; se tortiller; tourner autour du pot |
|  | Loanh quanh trước cổng nhà |
| tourniquer devant la porte de la maison |
|  | Loanh quanh tìm quyển vở |
| se tortiller à chercher un cahier |
|  | ông cứ nói thẳng điều ông muốn nói, sao cứ loanh quanh mãi |
| dites franchement ce que vous voulez dire, pourquoi tournez-vous autour du pot |