 | verser; payer |
|  | Nộp một số tiền vào quỹ |
| verser une somme à la caisse |
|  | Nộp phạt |
| payer une amende |
|  | remetrre; livrer; déposer |
|  | Nộp bài cho thầy |
| remettre sa copie au professeur |
|  | Nộp tên tội phạm cho cảnh sát |
| livrer un coupable à la police |
|  | Nộp đơn |
| déposer une demande |
|  | rendre |
|  | Nộp một cứ điểm |
| rendre une base |