 | (y học) choléra. |
|  | décrire; dépeindre; peindre. |
|  | Tả một thắng cảnh |
| décrire un site célèbre |
|  | Tả một cảnh đã chứng kiến |
| dépeindre une scène à laquelle on a assisté |
|  | en miettes |
|  | gauche |
|  | radical |
|  | khó tả |
|  | indescriptible; indicible; inexprimable |
|  | không sao tả xiết |
|  | au-dessus de toute expression |