 | art (pouvant ne pas se traduire). |
|  | Thuật đánh kiếm |
| art de faire l'escrime; escrime. |
|  | rapporter; relater; raconter; rendre compte. |
|  | Thuật sự việc đúng như đã xảy ra |
| rapporter un fait comme il s'est passé |
|  | Thuật một sự kiện |
| relater un événement |
|  | Thuật lại một sự việc |
| rendre compte d'un fait. |