vô sản
 | prolétaire; prolétarien; du prolétariat | |  | Chuyên chính vô sản | | dictature du prolétariat | |  | Cách mạng vô sản | | révolution prolétarienne | |  | prolétaire | |  | Vô sản toàn thế giới, liên hiệp lại | | prolétaires de tous les pays, unissez-vous! | |  | vô sản lớp dưới | |  | sous-prolétaire | |  | vô sản lưu manh | |  | lumpenprolétariat |
|
|