Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
ATF


noun
the law enforcement and tax collection agency of the Treasury Department that enforces federal laws concerning alcohol and tobacco products and firearms and explosives and arson
Syn:
Bureau of Alcohol Tobacco and Firearms
Hypernyms:
law enforcement agency
Part Holonyms:
Department of the Treasury, Treasury Department, Treasury, United States Treasury


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.