Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Argonaut


noun
1. (Greek mythology) one of the heroes who sailed with Jason in search of the Golden Fleece
Topics:
Greek mythology
Instance Hypernyms:
fictional character, fictitious character, character
2. cephalopod mollusk of warm seas whose females have delicate papery spiral shells
Syn:
paper nautilus, nautilus, Argonauta argo
Hypernyms:
octopod
Member Holonyms:
Argonauta, genus Argonauta

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "argonaut"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.