Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Chichewa


noun
1. a member of the Bantu-speaking people of Malawi and eastern Zambia and northern Zimbabwe
Syn:
Chewa, Cewa
Hypernyms:
African
Member Holonyms:
Malawi, Republic of Malawi, Nyasaland, Zambia, Republic of Zambia,
Northern Rhodesia, Zimbabwe, Republic of Zimbabwe, Rhodesia, Southern Rhodesia
2. the Bantu language of the Chewa of east central Africa
Hypernyms:
Bantu, Bantoid language


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.