Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Doomsday


noun
(New Testament) day at the end of time following Armageddon when God will decree the fates of all individual humans according to the good and evil of their earthly lives
Syn:
Judgment Day, Judgement Day, Day of Judgment, Day of Judgement, Last Judgment,
Last Judgment, Last Day, eschaton, day of reckoning, doomsday,
crack of doom, end of the world
Topics:
New Testament
Hypernyms:
day

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.