Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Fairbanks


noun
1. United States film actor noted for his swashbuckling roles (1883-1939)
Syn:
Douglas Fairbanks, Douglas Elton Fairbanks, Julius Ullman
Instance Hypernyms:
actor, histrion, player, thespian, role player
2. United States film actor;
son of Douglas Elton Fairbanks, (1909-2000)
Syn:
Douglas Fairbanks Jr.
Instance Hypernyms:
actor, histrion, player, thespian, role player


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.