Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Galilaean


I - noun
an inhabitant of Galilee (an epithet of Jesus Christ)
Syn:
Galilean
Derivationally related forms:
Galilean (for: Galilean)
Hypernyms:
inhabitant, habitant, dweller, denizen, indweller

II - adjective
of or relating to Galilee or its inhabitants
Syn:
Galilean
Pertains to noun:
Galilean, Galilee, Galilean (for: Galilean), Galilee (for: Galilean)
Derivationally related forms:
Galilee, Galilean (for: Galilean), Galilee (for: Galilean)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.