Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Galloway


noun
1. a district in southwestern Scotland
Derivationally related forms:
Galwegian
Instance Hypernyms:
district, territory, territorial dominion, dominion
Part Holonyms:
Scotland
2. breed of hardy black chiefly beef cattle native to Scotland
Hypernyms:
beef, beef cattle

Related search result for "galloway"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.