Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Giacometti


noun
Swiss sculptor and painter known for his bronze sculptures of elongated figures (1901-1966)
Syn:
Alberto Giacometti
Instance Hypernyms:
sculptor, sculpturer, carver, statue maker, painter


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.