Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Heming


noun
English actor who edited the first folio of Shakespeare's plays (1556-1630)
Syn:
Hemminge, John Heming, John Hemminge
Instance Hypernyms:
actor, histrion, player, thespian, role player


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.