Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Joliet


noun
French explorer (with Jacques Marquette) of the upper Mississippi River valley (1645-1700)
Syn:
Jolliet, Louis Jolliet, Louis Joliet
Instance Hypernyms:
explorer, adventurer


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.