Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Neobiotic


noun
an antibiotic obtained from an actinomycete and used (as a sulphate under the trade name Neobiotic) as an intestinal antiseptic in surgery
Syn:
neomycin, fradicin
Usage Domain:
trade name
Hypernyms:
antibiotic, antibiotic drug, antiseptic


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.