Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
abcoulomb


noun
a unit of electrical charge equal to 10 coulombs
Hypernyms:
charge unit, quantity unit
Part Meronyms:
coulomb, C, ampere-second


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.